Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2015

Cách chửi nhau trong tiếng Nhật

Trung tam tieng nhat Hawaii hôm nay xin giới thiệu tới các bạn một số cách chửi nóng trong tiếng Nhật. Trong bất kỳ ngôn ngữ nào đều có một số từ diễn tả cảm xúc của bản thân khi tức giận, nếu bạn cảm thấy bực mình vì một vấn đề gì đó mà không được giải tỏa thì sẽ rất hại cho sức khỏe. Vậy nên trong bài học tiếng Nhật cơ bản này, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn các cách diễn tả cảm xúc của mình với người khác,



この野郎!/ こんやろう! = Kono yarou / Kon yarou
Thằng chó này!

Ví dụ:
わからないか、このやろう! = Mày không hiểu à cái thằng chó này!
見えないかこのやろう!Mienai ka, kono yarou! = Mày mù hả thằng này!


Nhật ngữ chửi luận
馬鹿野郎 / ばかやろう = Baka yarou
Thằng ngu!

Yarou tiếng Nhật là "thằng, thằng chó, thằng cha" (kanji: DÃ LANG = thằng cha hoang dã). Đây là cách chửi thông dụng, không hẳn là bậy. "Baka" nghĩa là ngu, ở đây là "Baka yarou" chứ không phải "Baka na yarou" nhé. (hoặc cũng có thể là thằng ngốc ).


こいつ!
Koitsu = Cái thằng này! Xin hãy xem bài Nhân xưng trong tiếng Nhật nếu muốn tìm hiểu thêm.

くそったれ / 糞っ垂れ  = Kusottare
Thằng cu*'t này!

Kuso tiếng Nhật là "phân, cu*'t", "tare" là buông xuống, dính.

くそがき / くそ餓鬼 = Kusogaki
Thằng trẻ ranh!

Kuso thì là như trên, gaki là chỉ "trẻ em, trẻ ranh", ở đây Kusogaki là loại trẻ em vẫn đái dầm đó. Gaki là từ có nguồn gốc Phật giáo, là 餓鬼 (NGẠ QUỶ), tức là "Quỷ đói", chỉ trẻ em thứ gì cũng ăn.

畜生 / ちくしょう = Chikushou!
Chó chết!

死ね Shine! / 死ねよ!Shineyo! / 死ねや!Shine ya!

Mày chết đi!

Chú ý là, cách chửi nặng nề nhất trong tiếng Mỹ là "Loser!" (Tức "Đồ thất bại / Đồ kém cỏi") vì văn hóa Mỹ coi trọng thành tựu cá nhân, nên "kém cỏi" (loser) bị coi là từ nhục mạ cao độ. Còn văn hóa Nhật thì không như vậy, văn hóa Nhật coi trọng chủ nghĩa tập thể và sự hài hòa, nên nếu bạn rủa ai đó "Chết đi" nghĩa là người đó thực sự đáng ghét và không nằm trong tập thể. Tiếng Nhật cũng có từ để chỉ "Kẻ thất bại / Kẻ kém cỏi", đó là:

畜生 nghĩa là "SÚC SINH".

こんちくしょう! Kon chikushou!
Cái thằng chó chết này!

"Kon" là nói nhanh, nói điệu của "Kono".

カス! Kasu!
Đồ cặn bã

情けない奴 Nasakenai yatsu = Đồ đáng thương / Kẻ đáng thương hại
お前は情けない奴だね Omae wa nasakenai yatsu da ne = Mày là kẻ đáng thương hại

相手されない Aite sarenai
Không ai thèm chấp!

Kasu (糟) đúng có nghĩa là "cặn" trong tiếng Nhật, ví dụ 酒カス Sake kasu nghĩa là "bã rượu".

くず! Kuzu!
Đồ rác rưởi!

Kuzu (屑) trong tiếng Nhật nghĩa là những mảnh rác vụn, ví dụ 切り屑 Kirikuzu nghĩa là "mạt cưa", những mảnh vụn do bào, tiện tạo ra.

オカマ! Okama!
Đồ đồng tính!

Đây là từ dùng miệt thị người đồng tính nam. Nếu người ta biết giới tính của bạn, người ta có thể xoáy vào đó dù bạn chẳng có gì xấu.

情けない! Nasakenai!
Đáng thương!

Đây là cách chửi theo nghĩa bạn thật đang thương hại, chửi bằng cách hạ thấp nhân phẩm của bạn. "Nasake" có nghĩa là "lòng tốt, tình người", "Nasake-nai" chỉ việc bạn không nhận được lòng tốt của ai, hay rất đáng thương. Từ này cũng có nghĩa tốt khi bày tỏ sự đồng cảm trước một thảm cảnh.



お前は相手されないよ Omae wa aite sarenai yo = Không ai thèm chấp mày đâu!
Câu này để chửi xoáy vào sự đáng thương hại. "Aite" nghĩa là đối phương, đối thủ, người đang nói chuyện, "aite sarenai" có nghĩa là không ai coi bạn là người đang nói chuyện với họ.

Chửi nặng hơn chút nữa
Chửi "Chết đi": Nặng nhất
Cách chửi nặng nề nhất trong tiếng Nhật là "Mày chết đi!" như dưới đây:



負け犬 Makeinu

Kẻ thua cuộc, kẻ kém cỏi.

Makeinu có nghĩa là "con chó thua cuộc", tức là con chó thua cuộc đánh nhau và bỏ chạy. Tiếng Nhật có câu là 負け犬の遠吠え Makeinu no tooboe = "Tiếng sủa từ xa của con chó thua trận", tức là thua rồi thì chỉ dám đứng từ xa sủa chứ không dám lại gần.

Một cách nói khác của "Mày chết đi" là:

地獄に行け! Jigoku ni ike!
Xuống địa ngục đi!

Địa ngục JIGOKU là thứ người ta vẫn dọa nhau hoài trong cuộc sống, dù nó không có thực. Cách dọa kiểu này thực sự không hiệu quả lắm vì quan niệm đúng sai của mọi người thường khác nhau. Bạn dọa người khác như thế thì họ cũng dọa lại bạn được như vậy.

Đồ hèn nhát!

Chửi đồ hèn cũng là cách chửi khá hữu hiệu, trong tiếng Nhật thường là:

この腰抜け!Kono koshinuke!
Đồ hèn nhát!

Tiếng Anh là "You coward!" hay "You chiken-hearted" ("Đồ tim gà").

Cũng có thể chửi là:

未練な奴 Miren na yatsu = Thằng hèn!
卑怯な奴 Hikyou na yatsu = Thằng nhát cáy!

未練 Miren (VỊ LUYỆN) là chỉ việc không quen, không thiện chiến. 卑怯 Hikyou (TI KHIẾP) là khiếp sợ.
"Yatsu" là "thằng, thằng cha", có thể sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh. Kanji của nó là 奴 NÔ (trong "nô lệ"). Bạn nên nhớ chữ này nhé.

Cút, biến
Một dạng chửi khác là chửi "Cút đi":

消えろ! Kiero!
Biến đi!

Hay mạnh hơn là:

永遠に消えろよ! Eien ni kiero yo!
Hãy biến mất vĩnh viễn đi!

出て行け! Dete ike!
Cút ra khỏi đây!

Thằng dở hơi!

Người ta thường xoáy vào việc khẳng định sự dở hơi của bạn để chửi bạn, mặc dù bạn không dở hơi. Đám lừa đảo ngoài đường sẽ xoáy tiền của bạn, và khi bạn lên tiếng thì nó sẽ cười vào mặt bạn là "Đồ dở hơi" dù bạn chẳng có gì dở hơi, mà chỉ mất tiền thôi. Vậy tiếng Nhật chửi nhằm vào sự dở hơi thì thế nào?

この間抜け! Kono manuke!
Cái thằng dở hơi này!

Thậm chí người ta có thể dùng tố chất otaku (đam mê hoạt hình và truyện tranh) để chửi bạn:
おたく! Otaku!


Một cách chửi cực kỳ phổ biến là:

変な奴! Henna yatsu!
Thằng lập dị!

Còn chửi kiểu này chắc các bạn nữ khá quen thuộc:

変態! Hentai!
Biến thái!

Quá quen thuộc nên không cần phải nói nữa.

Chửi kém cỏi

Chửi kém cỏi là một cách chửi lâu đời, rất truyền thống và rất dễ hiểu. Cách chửi này đánh vào tâm lý là ai cũng sợ mình kém hay người khác nghĩ mình kém. Nếu bạn chửi Takahashi cách này thì chẳng có tác dụng gì, bởi vì mình kém và mình tự hào vì điều đó ha ha.

へたくそ! Hetakuso!
Kém cỏi!

青二才 / あおにさい / Aonisai
Trẻ người non dạ

ばかみたい Bakamitai
Ngu nhỉ!

子供みたい!Kodomo mitai!
Như trẻ con ấy!

Chửi kiểu nhẹ nhàng nhiều khi lại sâu sắc, ví dụ:
君の論文は子供みたいな実験だ。
Kimi no rombun wa kodomo mitai na jikken da.
Luận văn của cậu như trò thí nghiệm trẻ con ấy.

デブ! Debu!
Mập như heo!

Debu có thể nói là dạng nhục mạ, nhắm vào những người thừa cân.

婆! Baba!
Bà già!

不細工! Busaiku!
Đồ xấu xí!

青二才奴!Aonisai yatsu!
Thằng trẻ người non dạ!

Kanji: THANH NHỊ TÀI, tại sao còn trẻ (Thanh) có tới 2 cái tài (Nhị tài) mà lại là trẻ người non dạ thì tôi cũng không hiểu lắm. Theo giải thích của từ điển thì nó vốn là 青新背 (THANH TÂN BỐI), tức là bạn còn trẻ (THANH), và mới ra đời (TÂN BỐI), lẽ ra phải đọc là aonise mới đúng. BỐI là chỉ cuộc đời đó (nhớ lại: TIÊN BỐI 先輩 Sempai, HẬU BỐI 後輩 Kouhai).

Chửi "ngu" cũng tương tự như chửi "kém":

馬鹿 Baka
Ngu thế!

阿呆 / あほう  Ahou!
Đồ ngu!



Tất nhiên, khi chửi thì người ta thường mày, tao chứ ít ai ăn nói lịch sự. Nhân xưng khi chửi thường như sau:
Ore = Tao
Omae = Mày
Omaera = Chúng mày
Ome, Omera = Nói tắt của Omae, Omaera
Teme = Mày (nói đủ phải là "Temae")
Temera = Chúng mày

Nhưng đôi khi người ta lại dùng dạng lịch sử để chửi xéo nhau:

あなたは何様ですか?
Anata wa nanisama desu ka?
Ông là quý ngài nào thế?

あなたは何様だと思いますか?
Anata wa nanisama da to omoimasu ka?
Ông nghĩ mình là quý ngài nào?

一体何様なんだ?
Ittai nanisama nanda?
Quý ông quái quỷ nào thế?

Chửi hình dáng

Cái này thường áp dụng với phụ nữ, vì phụ nữ thường quan trọng nhất là vẻ bề ngoài.



Busaiku có thể nói tắt là ブサ Busa hay ブス Busu. "Busu onna" có nghĩa là "con bé xấu xí". Lại còn có kiểu kết hợp Debu và Busu thành デブス Debusu thì hiệu quả nhục mạ sẽ cao hơn nữa.

Nếu dùng với nam giới thì nó trở thành ぶおとこ Buotoko (thằng xấu trai) hay ゲス Gesu.

Những kiểu nhục mạ người khác được gọi chung là 誹謗中傷 Hibou Chuushou (PHỈ BÁNG TRÚNG THƯƠNG), tức là phỉ báng và làm người khác bị tổn thương.


★★
Thể hiện thái độ hay diễn đạt cảm xúc

Điều quan trọng trong cuộc sống là bạn phải thể hiện thái độ và diễn đạt được cảm xúc.

ほっとおけ! Hotto oke!
Hay là: ほっとけ! Hottoke! (Dạng tắt của Hotto oke)
Để tao được yên!

Lịch sự hơn là ほっとおいて!Để cho tôi yên. Có thể nói là "Hotto oke yo", mang tính yêu cầu khẩn thiết hơn với "yo", tức là "Để tôi yên đi!". Để hiểu về "yo" bạn có thể đọc bài Ngôn ngữ nói tiếng Nhật.

勘弁してくれ Kanben shite kure
勘弁してくれよ Kanben shite kure yo
Để tôi yên! Đừng làm phiền tôi!

Kanben nghĩa là "hiểu", ở đây là "Hãy hiểu cho tình huống của tôi và đừng làm phiền tôi nữa".

Để diễn đạt cảm xúc thì cũng như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng dùng những từ chuyên dụng:

頭に来ているよ Atama ni kite iru yo
Tôi đang bực mình đây.

腹が立つ Hara ga tatsu
Lộn hết ruột (Điên tiết)

ふざけんな Fuzaken na / ふざけるな Fuzakeru na
Đừng giỡn mặt tao!

なめるな Nameru na
Đừng sỉ nhục tao!

Nhìn chung là bây giờ các bạn đã có thể chọn cho mình một cách chửi rồi đúng không ? Cứ như thế này là được !!!

Thứ Ba, 10 tháng 3, 2015

Cách hỏi bạn có khỏe không trong tiếng Nhật

Trong bài học tiếng nhật cơ bản này, chúng tôi xin giới thiệu tới các bạn cách hỏi một người nào đó xem người đó có khỏe không, và cách trả lời về vấn đề sức khỏe của bản thân.
Bài này chúng ta sẽ học cách hỏi thăm sức khỏe một người nào đó bằng tiếng Nhật. “Bạn có khỏe không? ”

Mẫu câu:

1) genki desuka  げんきですか (おげんきですか) Bạn khỏe không ?
2) konnichiwa  こんにちは  Chào bạn  (vào buổi trưa )
3) genki desu    げんきです  Khỏe

A) Câu khẳng định :   danh từ  + desu (です)
Trong tiếng Nhật chúng ta thường nghe cái gì cái gì đó ..(danh từ ).. +  desu (です).

Đây là cách nói khẳng định trong văn phạm tiếng Nhật. Danh từ + desu (です)

Tại sao lại dùng chử “desu です” ở đằng sau danh từ. Trả lời : Đây là cách nói của người Nhật, là văn hóa ngôn ngữ Nhật. Khi thêm “desu” ở đằng sau thì câu nói sẽ nghiêm túc hơn, kính trọng hơn.

B) Câu hỏi : danh từ + desuka (ですか)

Nếu đặt câu hỏi thì thêm chử “ka  か” đằng sau chử “desu です”.

Tức là cái gì cái gì đó ..(danh từ).. +  desuka ですか  ( có phải không?)

Trong trường hợp này hỏi là : bạn có khỏe không  genki desuka ? げんきですか

Nếu trả lời : tôi khỏe hay là “khỏe” thì nói : genki  hay là genki desu (げんき hay げんきです)

*** Trong văn nói đối với câu hỏi thì nhiều trường hợp chúng ta không nghe thấy người Nhật dùng chử “Ka” ở đằng sau, vì họ sử dụng ngữ điệu, họ lên giọng từ cần hỏi và đối phương sẽ biết họ đang đặt câu hỏi. Ví dụ

a) Genki desuka ? げんきですか

b) genki ?  げんき

câu (b) sẽ dùng ngữ điệu câu hỏi để hỏi . Điều này cũng thường thấy trong tiếng Việt như từ : Ăn cơm không ?  và Ăn cơm ? (nếu chúng ta lên giọng dùng ngữ điệu để hỏi bằng từ “ăm cơm ?” ).

Khi hỏi bạn có khỏe không bạn sẽ trả lời như sau :
Nếu nói bình thường thì nói là : maa maa (まあまあ) hay maa maa desu (まあまあです)
Nếu nói khỏe thì ta nói là “genki げんき” hay “genki desu げんきです”
Nếu nói tệ hay không khỏe : sai aku (さいあく) sai aku desu (さいあくです)

*** Chú ý : Kính ngữ
Trong kinh doanh và làm ăn người Nhật phải sử dụng kiểu nói kính ngữ, có nghĩa rằng phải dùng thể câu trịnh trọng để nói trong làm ăn hay công việc, nhưng trong quan hệ bạn bè hay thân quen thì không cần phải dùng kính ngữ. Do đó các loại câu kính ngữ thường là câu dài, còn câu không kính ngữ là câu ngắn gọn.

Do vậy đó là sự khác nhau giữa câu có “desu です” và không có “desu です” đằng sau danh từ. Có “desu です” đằng sau danh từ sẽ kính ngữ hơn.

Để kính ngữ hơn nữa người ta thường thêm chử “o” đằng trước danh từ .

o + danh từ + desu            お + danh từ + です

Ví dụ hỏi : Anh có khỏe không ?

genki げんき ?

(kính ngữ) ogenki   おげんき ? ( đọc là ô gên ki )

(kính ngữ hơn ) ogenki desuka ? おげんきですか ( đọc là ô gên ki đệt sư ká )

Kính ngữ không dùng để nói về bản thân mình, nên, nếu nói là tôi khỏe thì là “genki hay gennki desu” (げんき hay げんきです)
Không được nói là “Ogenki desu” (おげんき です).

Chử “desu です” dùng trong mọi loại câu để thể hiện sự trang trọng. (6732)
Bạn có thích bài học tiếng Nhật này không :)

Thứ Hai, 2 tháng 3, 2015

Tiếng Nhật cơ bản: Những câu giao tiếp trong tiếng Nhật

Trong bài học này, trung tâm tiếng Nhật Hawaii xin giới thiệu tới các bạn cách giao tiếp cơ bản trong tiếng Nhật.
Như chúng ta đã biết, dù cho ở bất kỳ ngôn ngữ, quốc gia nào thì việc giao tiếp là vấn đề tối quan trọng. Việc biết được những câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn rất nhiều trong quá trình mới tiếp xúc với ngôn ngữ bạn cần học. Dưới đây là những câu giao tiếp bằng tiếng Nhật cơ bản nhất mong rằng sẽ giúp bạn được phần nào trong quá trình giao tiếp của mình.
Tên
なまえ namae

Kiểm tra, bài tập về nhà
しけん、しゅくだい shiken, shukudai

すみません-sumimasen : xin lỗi…

おねがいします-onegaishimasu : xin vui lòng

Bạn nói nghiêm túc đấy chứ? (Are you serious?)

Câu hỏi, trả lời, ví dụ
しつもん、こたえ、れい shitsumon, kotae, rei

おはようございます ohayogozaimasu : chào buổi sáng

こんにちは –konnichiwa : xin chào, chào buổi chiều

こんばんは – konbanwa : chào buổi tối

おやすみなさい-oyasuminasai : chúc ngủ ngon

さようなら-sayounara : chào tạm biệt

ありがとう ございます arigatou gozaimasu : xin cảm ơn


ほんき?(Honki?)

Chúng ta bắt đầu nào
はじめましょう hajimemashou

Kết thúc nào
おわりましょう owarimashou

Nghỉ giải lao nào
やすみましょう yasumimashou

Các bạn có hiểu không ?
わかりますか wakarimasuka
(はい、わかりますーいいえ、わかりません)

Lặp lại lẫn nữa…
もういちど mou ichido

Được, tốt
けっこうです kekkodesu

Không được
だめです damedesu

Dạo này bạn đang làm gì ? (What have you been doing?)
なに やってた の?(Nani yatteta no?)

Các bạn đang nói chuyện gì vậy? (What have you been talking about?)
なに はなしてた の?(Nani hanashiteta no?)

Lâu quá rồi mới lại gặp lại. (Haven’t seen you around for a while.)
ひさしぶり ね。(Hisashiburi ne.) (Nữ)
ひさしぶり だね。(Hisashiburi dane.) (Nam)

Số Đếm từ 1 đến 10

ぜろ、れい-zero, rei: zero: 0
いち-ichi: one: 1
に-ni : two: 2
さん-san: three: 3
よん、し-yon, shi: four: 4
ご-go : five: 5
ろく-roku: six: 6
なな、しち-nana, shichi: seven: 7
はち-hachi: eight: 8
きゅう、く-kyu, ku: nine: 9
じゅう-juu: ten: 10

Đây là Các câu nói thông dụng bằng tiếng nhật thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống

なか かわった ことあった?(Naka kawatta kotoatta?) : Có chuyện gì vậy?
どう した?(Dō shita?) (*) Truyện gì đang diễn ra)
なんか あった の?(Nanka atta no?) (**)
(*) Bạn biết những gì đang diễn ra nhưng bạn ko kịp theo dõi đôi chút.
(**) Bạn ko biết chuyện gì đang xảy ra cả.

Dạo này ra sao rồi
げんき だた?(Genki data?)
どう げんき?(Dō genki?)

Bạn có khỏe không?
げんき?(Genki?)

Dạo này mọi việc thế nào? (How have you been doing?)
どう してて?(Dō shiteta?)

Bạn đang lo lắng điều gì vậy? (What’s on your mind?)
なに かんがえてん?(Nani kangaeten no?)

Không có gì cả (Nothing)
べつ に。(Betsu n.)
なん でも ない よ。(Nan demo nai yo)
**Nan-demo nai-yo là lời đáp cho câu “Xảy ra gì vậy?” hay “Đang suynghĩ gì vậy?”
Còn Nanni-mo là lời đáp cho câu “Có chuyện gì mới không?”  Đừng lẫn lộ hai câu này.

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi (I was just thinking)
かんがえ ごと してた。(Kangae goto shiteta)

Những câu này có thể được chuyển từ câu nói thường thành câu hỏi, chuyển ne ngắn (ne) thành ne dài (nē) sẽ biến câu “Lâu rồi ko gặp bạn” thành  “Lâu rồi ko gặp bạn phải ko?”

Migi có khỏe không? (Is Migi okay?)
みぎ げんき?(Migi genki?)

Dạo này Migi làm gì? (How’s Migi doing?)
みぎい どう してる?(Migī dō shiteru?)

Không có gì mới (Nothing much)
べつ に なに も。(Betsu ni nani mo)
なに も。(Nani mo)

Không có gì đặc biệt (Nothing specia.)
べつ に かわんあい。(Betsu ni kawannai)

Khỏe thôi. (Okay ,I guess)
あんまり。(Anmari)

Tôi khỏe (I’m fine)
げんき。(Genki)
げんき よ。(Genki yo) (Nữ)
げんき だよ。(Genki dayo) (Nam)
まあね。(Māne.) (+)

Có chuyện gì vậy? (what’s wrong?)
どか した の?(Doka shita no?) (Nữ)(n–> p) (*)
ど した の?(Do shita no?) (Nữ)(n–> p)
なんか あった の?(Nanka atta no?) (**)
ど したん だよ?(Do shitan dayo?) (Nam)
(*) & (**) Nói bằng giọng quan tâm nhiều hơn.

Đúng vậy chứ? (Did you? Do you? Are you?)
そう なの?(Sō nano?)

Làm thế nào vậy? (How come?)
どう して?(Dō shite?)
どう して だよ?(Dō shite dayo?)

Tại sao? (Why?)
なんで?(Nande?)

Ý bạn là gì? (What do you mean?)
どう いう いみ?(Dō iu imi?)

Có gì sai khác không? (Is something wrong/different?)
なに か ちがう の?(Nani ka chigau no?)

Có gì khác biệt? (What’s the difference?)
なに が ちがう の?(Nani ga chigau no?)

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi (I was just daydreaming.)
ぼけっと してた。(Boketto shiteta.)

Để tôi yên! (Leave me alone!)
ひとり に して!(Hitori ni shite!)
ほっといて!(Hottoite!)

Không phải phải chuyện của bạn! (It’s none of your bussiness!)
ぃ でしょ!?(Ii desho!?) (Nữ)
ぃ だろ!(Ii daro!) (Nam)
かんけい ない でしょ!(Kankei nai desho!) (Nữ)
かんけい ない だろ!(Kankei nai daro!) (Nam)
よけい な おせわ!(Yokei na osewa!)

Có thể tạo nên những cuộc đối thoại nhiều màu sắc hơn bằng cách đệm thêm “vâng” ,”phải chứ?”
Hãy xem những câu sau đây. Chúng sẽ có dò hòi hay nghi ngờ tùy theo giọng nói của bạn.

Thật không? (Really?)
ほん と?(Hon to?)
ほんと に?(Honto ni?)
まじ で?(Maji de?)
まじ?(Maji?)
うそ?(Uso?)
うそ だ?(Uso da?)

Vậy hả? (Is that so?)
そう なの?(Sō nano?)
そう?(Sō?)

Cái gì? (What?)
なに?(Nani?)
え?(E?)

Tại sao ko? (Why not?)
なんで だめ なの?(Nande dame nano?)
なんで だめ なん だよ?(Nande dame nan dayo?) (Nam)


Bạn có chắc không? (Are you sure?)
ほんと に?(Honto ni?)
ぜったい?(Zettai?)
**Zettai? Là cách hỏi nhấn mạnh hơn ,ví dụ như trường hợp bạn thật sự muốn biết họ có chắc hay ko.

Bạn không đùa đấy chứ? (You don’t mean it!)
じょうだん でしょ?(Jōdan desho?)

Cứ nói đùa mãi! (You’re joking!)
じょうだん だろ?(Jōdan daro?)

Những câu sau đây sẽ làm cho cuộc đối thoại sống động hơn ,hay ít nhất làm cho người nói cảm thấy bạn đang lắng nghe.

Đúng rồi! (That’s right!)
そう だね!(Sō dane!) (+)
そう だな!(Sō dana!) (+)
まねえ!(Manē!)


Vậy là đã kết thúc bài học tiếng nhật cơ bản về những câu giao tiếp trong tiếng Nhật, khá là nhiều phải không các bạn. Để có thể học hết chỗ này bạn cần phải lựa chọn cho mình phương pháp học phù hợp nhất nhé, đừng học một cách cứng ngắc quá ^^

 TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TIẾNG NHẬT HAWAII
Hawaii 日本語センター

Trụ Sở Chính: Số 112 - Khuất Duy Tiến - Nhân Chính - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0466 868 461
Email: trungtamtiengnhathawaii@gmail.com
Hotline: 0969 511 589 - 0909 181 968